Bản dịch của từ 马来羣岛 trong tiếng Việt
马来羣岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马来羣岛 (Danh từ)
【mǎ lái qún dǎo】
01
Quần đảo Mã Lai (còn gọi Đông Ấn, Nam Dương) — khu vực các đảo ở Đông Nam Á gồm quần đảo Malay/Indonesia và đảo lân cận
或称为「马来西亚印度群岛」、「东印度群岛」、「南洋群岛」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một quần đảo lớn ở giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương (gồm quần đảo Philippines, Tiểu Sunda, Đại Sunda, Moluccas), có dầu mỏ và nông sản (lúa, ngô, mía, thuốc lá, cao su).
群岛名。位于太平洋和印度洋之间,包括菲律宾群岛、小巽他群岛、大巽他群岛及摩鹿加群岛。石油为主要矿产,另有水稻、玉蜀黍、糖、菸叶、橡胶等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马来羣岛
mǎ
马
lái
来
qún
羣
dǎo
岛
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
