Bản dịch của từ 马来西亚 trong tiếng Việt

马来西亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马来西亚 (Danh từ)

mǎ lái xī yà
01

Tên quốc gia: Ma-lai-xi-a — nước ở Đông Nam Á, gồm bán đảo Mã Lai và phần Bắc đảo Borneo; thủ đô Kuala Lumpur; đa ngôn ngữ (Mã Lai, Anh, Hoa); theo Hồi giáo là quốc giáo.

国名。位于东南亚,包括马来半岛及北婆罗洲岛。面积约三十三万零四百三十四平方公里,人口约一千八百三十万,华侨约占五百五十万。首都吉隆坡(Kuala Lumpur)。信奉伊斯兰教。以马来语、英语、华语为主要语言。原为英国属地,于西元一九五七年八月三十一日独立,国庆日为八月三十一日。币制为Ringgit。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马来西亚

lái

西

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép