Bản dịch của từ 马枚 trong tiếng Việt

马枚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马枚 (Danh từ)

mǎ méi
01

Danh xưng kết hợp chỉ hai văn gia Tây Hán: T司马相如枚乘 (thường gọi chung là “Mã-Muối/ Mã-Mao”), tức cặp danh sĩ nổi tiếng thời Hán

西汉文学家司马相如和枚乘二人的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马枚

méi

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép