Bản dịch của từ 马架椅 trong tiếng Việt

马架椅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马架椅 (Danh từ)

mǎ jià yǐ
01

Ghế nằm bằng tre/khung tre đơn giản (loại ghế dựng thành khung, có thể ngả người nghỉ), gần giống ghế bành gấp/giường gỗ nhỏ

一种简单的竹制躺椅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马架椅

jià

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
架不住
架儿
架势
架子
架子工
椅垫子
椅子
椅子舆
椅披
椅搭
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép