Bản dịch của từ 马桩 trong tiếng Việt

马桩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马桩 (Danh từ)

mǎ zhuāng
01

Cọc buộc ngựa

拴马的木桩

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马桩

zhuāng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép