Bản dịch của từ 马棚风 trong tiếng Việt

马棚风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马棚风 (Tính từ)

mǎ péng fēng
01

Xem thường, coi là chuyện thường, không để ý, không coi trọng (ví dụ: coi như chuyện thường xảy ra)

谓习以为常,不当一回事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马棚风

péng

fēng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
棚井
棚圈
棚垜
棚塞
棚头
风世
风丝
风丝不透
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép