Bản dịch của từ 马死黄金尽 trong tiếng Việt
马死黄金尽
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马死黄金尽 (Thành ngữ)
【mǎ sǐ huáng jīn jìn】
01
Khoản tiền tiêu hết, tiền bạc cạn kiệt (chỉ tình trạng tiền của dùng hết)
谓钱财用尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马死黄金尽
mǎ
马
sǐ
死
huáng
黄
jīn
金
jǐn
尽
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
死不悔改
死不改悔
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
