Bản dịch của từ 马毛猬磔 trong tiếng Việt

马毛猬磔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马毛猬磔 (Tính từ)

mǎ máo wèi zhé
01

Mô tả gió bão dữ dội, thời tiết khắc nghiệt (gió thổi mạnh, mưa lớn); hình ảnh so sánh cho tình huống hỗn loạn

形容狂风大作,气候恶劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马毛猬磔

máo

wèi

zhé

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
猬兴
猬列
猬合
猬奋
猬张
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép