Bản dịch của từ 马毯 trong tiếng Việt

马毯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马毯 (Danh từ)

mǎ tǎn
01

Chăn phủ ngựa; thảm ngựa; thảm dùng cho ngựa

马毯是专门为马匹设计的毯子,通常用于保护马匹的身体,保持温暖或防止受伤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马毯

tǎn

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép