Bản dịch của từ 马泊六 trong tiếng Việt

马泊六

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马泊六 (Danh từ)

mǎ bó liù
01

Xem '马伯六'(một tên riêng;một nhân vật/tên họ trong tiếng Trung)

见“马伯六”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马泊六

liù

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
泊位
泊地
泊如
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép