Bản dịch của từ 马浪荡 trong tiếng Việt

马浪荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马浪荡 (Tính từ)

mǎ làng dàng
01

Tên gọi khác của “马郎党” — một loại băng nhóm hoặc đoàn người (cổ, ít dùng); gọi chung những kẻ lêu lổng, vô lại (nghĩa cổ).

1.亦作“马郎党”。

Ví dụ
02

Phương ngữ: một người hoặc hành vi nhàn rỗi; lười biếng, thích vui chơi hơn là làm việc thực tế (thông tục, mang màu sắc vùng miền)

2.方言。游手好闲。亦指游手好闲的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马浪荡

làng

dàng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép