Bản dịch của từ 马溜子 trong tiếng Việt

马溜子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马溜子 (Danh từ)

mǎ liū zǐ
01

Tên một loại thuyền (xem '马溜子船') — tức chiếc thuyền mành/nhỏ dùng trên sông, từ phương ngữ

见“马溜子船”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马溜子

liū

zi

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép