Bản dịch của từ 马牌 trong tiếng Việt

马牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马牌 (Danh từ)

mǎ pái
01

Giấy tờ chứng nhận dùng xe ngựa (phương tiện) do phủ, đồn, hoặc trạm cho viên chức công vụ khi đi công tác; tờ chiếu gửi để dùng xe mướn tại các trạm (tương tự 'chiếu xe' thời xưa).

1.官员因公远行,支用驿站车马的凭证。

Ví dụ
02

Một loại chính sách/khái niệm về nghĩa vụ quân sự liên quan đến chăn nuôi hoặc quản lý ngựa; ở đây chỉ “bổn phận nhập ngũ về chăm sóc/đốc thúc ngựa” (theo Hán Việt: = mã, có nghĩa là chức vụ/biển hiệu trong ngữ cảnh cổ)

2.指管马的兵役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马牌

pái

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép