Bản dịch của từ 马牛 trong tiếng Việt

马牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马牛 (Danh từ)

mǎ niú
01

Danh từ: 'trâu ngựa' — chỉ người lao động bị bóc lột, như 'ngựa trâu' phải làm việc cực nhọc cho người khác (ẩn dụ chỉ kẻ phải lao động nhọc nhằn vì mưu sinh).

2.牛马。比喻迫于生活供人驱使从事艰苦劳动的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngựa và bò (chỉ hai loài gia súc: mã và ngưu)

1.马和牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马牛

niú

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép