Bản dịch của từ 马牧 trong tiếng Việt

马牧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马牧 (Danh từ)

mǎ mù
01

Tên riêng: một tên gọi (别号) của dân tộc/nhóm Hán马瑶 (Hán Mã Dao); dùng như tên hiệu/biệt hiệu lịch sử/nhân danh.

1.汉马瑶的别号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng cỏ/lâu đài chăn nuôi; bãi chăn thả (bãi đất dùng để nuôi thú, gia súc)

2.牧苑;牧场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马牧

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép