Bản dịch của từ 马珂 trong tiếng Việt

马珂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马珂 (Danh từ)

mǎ kē
01

1.古服饰。

Ví dụ
02

Tên mượn âm tiếng Latinh Mactra, chỉ một loại ngao/hoặc sò (loại thân mềm có vỏ), tương tự '蛤蜊'.

2.拉丁文Mactra的音译,即蛤蜊。参见“蛤蜊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马珂

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
珂伞
珂佩
珂卫
珂声
珂珬
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép