Bản dịch của từ 马瑙 trong tiếng Việt
马瑙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马瑙 (Danh từ)
【má nǎo】
01
Mã não — loại đá bán quý (thạch anh vân) có vân màu, dùng làm trang sức và đồ thủ công
1.亦作“马脑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại đá quý— mã não (màu sắc vân mây hoặc條帶狀紋理), thường làm đồ trang sức
2.宝石名。即玛瑙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马瑙
mǎ
马
nǎo
瑙
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
瑙鲁
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
