Bản dịch của từ 马甲袋 trong tiếng Việt

马甲袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马甲袋 (Danh từ)

mǎ jiǎ dài
01

Túi áo ghi-lê; túi ở lớp lót (của áo khoác/ghi-lê) — cũng gọi là “马夹袋

1.亦作“马夹袋”。

Ví dụ
02

Túi xách đơn giản có quai cầm, hình dạng giống chiếc áo gile (馬甲) nên gọi là 'túi gile'; thường là túi vải/塑料 để đựng đồ nhẹ, dễ cầm.

2.一种简易拎袋,因其形似马甲(背心)而名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马甲袋

jiǎ

dài

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
袋子
袋扇
袋鼠
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép