Bản dịch của từ 马百鹩 trong tiếng Việt

马百鹩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马百鹩 (Danh từ)

mǎ bǎi liáo
01

Tên một loài chim (một loài chim nhỏ), thường dùng như tên riêng của loài

鸟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马百鹩

bǎi

liáo

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
鹩哥
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép