Bản dịch của từ 马矢 trong tiếng Việt

马矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马矢 (Danh từ)

má shǐ
01

Phân ngựa; phân rắn của ngựa (từ Hán cổ, ít dùng trong văn hiện đại)

1.马粪。

Ví dụ
02

Họ kép (họ phức) trong tiếng Trung: Ma Thỉ (tên họ)

2.复姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马矢

shǐ

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép