Bản dịch của từ 马禁 trong tiếng Việt

马禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马禁 (Danh từ)

mǎ jìn
01

Lệnh cấm liên quan đến ngựa (hạn chế cưỡi, mua bán hoặc nuôi ngựa); gọi chung là quy định cấm về ngựa (Hán Việt: Mã Cấm).

限制骑马﹑买卖马的禁令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马禁

jìn

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép