Bản dịch của từ 马策西州 trong tiếng Việt
马策西州
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马策西州 (Thành ngữ)
【mǎ cè xī zhōu】
01
Một điển cố miêu tả nỗi đau thương, tiếc thương sâu sắc khi người thân qua đời (dùng để chỉ việc đau buồn đến cùng cực khi tiễn biệt người mất).
据《晋书.谢安传》载,谢安卒前扶病还都经西州门,安死,其甥羊昙伤痛,“行不由西州路,尝因石头大醉,扶路唱乐,不觉至州门。左右白曰:‘此西州门。’昙悲感不已,以马策扣扉,诵曹子建诗曰:‘生存华屋处,零落归山丘。’恸哭而去。”后因以“马策西州”为痛悼死者之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马策西州
mǎ
马
cè
策
xī
西
zhōu
州
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
策世
策书
策事
策使
策免
西上
西东
西乐
西乞
西乡
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
