Bản dịch của từ 马粪 trong tiếng Việt

马粪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马粪 (Danh từ)

mǎ fèn
01

Phân ngựa; phân của ngựa (chất thải rắn do ngựa thải ra)

1.马屎。

Ví dụ
02

Tên xưa của một con ngõ (hẻm) — địa danh cũ, trước ở tỉnh Giang Tô, thành phố Nam Kinh

2.巷名。故址在今江苏省南京市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马粪

fèn

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
粪便
粪土
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép