Bản dịch của từ 马粪娘 trong tiếng Việt

马粪娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马粪娘 (Danh từ)

mǎ fèn niáng
01

Chỉ thần nữ tên Tử Cô (một vị nữ thần trong tín ngưỡng dân gian), tên cổ gọi là 'Ma Phân nương' — một nhân vật thần thánh/linh thiêng trong truyền thuyết

指紫姑神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马粪娘

fèn

niáng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
粪便
粪土
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép