Bản dịch của từ 马绊 trong tiếng Việt

马绊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马绊 (Danh từ)

mǎ bàn
01

Dây buộc ngựa; dây cột yên (cũ) — tức là sợi dây dùng để buộc, giữ ngựa (Hán Việt: mã bản / mã bạc).

1.亦作“马靽”。系马的绳子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại thủy long trong truyền thuyết (chỉ «», tức long vật nhỏ hơn rồng), được gọi là giảo/giảo long

2.指蛟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ma nước/ma rừng dạng con lươn hút máu trong truyền thuyết (馬蟥精) — một loại yêu quái biến thành, thường là giống sâu/bọ hút máu; hiểu đơn giản: 'yêu quái lươn/giun hút máu'.

3.传说中的马蟥精。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马绊

bàn

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép