Bản dịch của từ 马绍尔群岛 trong tiếng Việt
马绍尔群岛
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马绍尔群岛 (Từ chỉ nơi chốn)
【mǎ shào ěr qún dǎo】
01
Quần đảo Marshall
马绍尔群岛位于中太平洋密克罗尼西亚地区,由29个环礁岛群和五个小岛共1225个岛礁组成,东南面岛礁统称为日出群岛,西北面的统称为日落群岛,两部分中间相隔约208公里,绝大多数人口集中在首都马朱罗和夸贾林环礁(Kwajalein)的埃贝耶岛。海岸线长370.4公里,属热带气候,年均气温27℃,年均降水量为3350毫米。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马绍尔群岛
mǎ
马
shào
绍
ěr
尔
qún
群
dǎo
岛
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
