Bản dịch của từ 马罗披 trong tiếng Việt

马罗披

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马罗披 (Danh từ)

mǎ luó pī
01

Bùn đất vướng trên giày hoặc y phục; lớp bùn dính vào (障泥 — chắn/che bùn)

障泥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马罗披

luó

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép