Bản dịch của từ 马耳东风 trong tiếng Việt

马耳东风

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马耳东风 (Thành ngữ)

mǎ ěr dōng fēng
01

Ví von việc coi lời người khác như gió thoảng qua tai, không để ý hoặc không chịu nghe (tức là mặc kệ, phớt lờ).

比喻把别人的话当作耳边风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马耳东风

ěr

dōng

fēng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
风世
风丝
风丝不透
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép