Bản dịch của từ 马耳他 trong tiếng Việt

马耳他

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马耳他 (Danh từ)

mǎ ěr tā
01

Man-ta; Malta

马耳他地中海中的一个岛国,位于西西里岛南面,包括马耳他岛和两个较小的岛屿它先后被腓尼基人、希腊人、迦太基人、罗马人、阿拉伯人和诺曼底人占领,1530年马耳他被赐赏给了英国1964年马耳他独立马耳他岛上的瓦莱塔是其首都人口400,420 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马耳他

ěr

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép