Bản dịch của từ 马肝石 trong tiếng Việt

马肝石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马肝石 (Danh từ)

mǎ gān shí
01

Tên một loại đá (chỉ dẫn马肝”) — đá có tên gọi cổ là “马肝石”/“马肝”,为矿石或岩石名称属于专有名词式的石名

1.石名。详“马肝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại thuốc/đá thuốc trong truyền thuyết (mang ý nghĩa dược vật quý, cổ truyền)

2.传说中的药石名。

Ví dụ
03

Tên thuốc bắc (何首乌) 的别名中药用名指何首乌一种治脱发补肝肾的药材

3.何首乌的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.何首乌》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马肝石

gān

shí

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
石丈
石丈人
石上草
石中美
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép