Bản dịch của từ 马脸 trong tiếng Việt

马脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马脸 (Danh từ)

má liǎn
01

Mặt dài như ngựa; gương mặt thon dài, nhọn (ví von)

喻长形的脸面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马脸

liǎn

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép