Bản dịch của từ 马腹逃鞭 trong tiếng Việt

马腹逃鞭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马腹逃鞭 (Tính từ)

mǎ fù táo biān
01

Trốn tránh hình phạt; né tránh bị trừng phạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马腹逃鞭

táo

biān

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
逃丁
逃世
逃之夭夭
逃乖
逃乱
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép