Bản dịch của từ 马苏德 trong tiếng Việt

马苏德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马苏德 (Danh từ)

mǎ sū dé
01

Ahmed Shah Massoud (1953-2001), kỹ sư người Tajik Afghanistan, quân nhân và thủ lĩnh kháng chiến chống Taliban.

艾哈迈德·沙阿·马苏德(Ahmed Shah Massoud,1953-2001),塔吉克斯坦阿富汗工程师、军人和反塔利班领导人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Massoud

马苏德(姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马苏德

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép