Bản dịch của từ 马蓝头 trong tiếng Việt

马蓝头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马蓝头 (Danh từ)

mǎ lán tóu
01

Cây rau ma lan (một loài cây thân thảo ăn được, lá thường dùng làm rau hoặc gia vị); cũng gọi là 马蓝马兰头

1.亦作“马蓝”。亦作“马兰头”。亦作“马拦头”。

Ví dụ
02

2.野菜名。即马兰。也称鸡儿肠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马蓝头

lán

tóu

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
头一无二
头七
头上
头上安头
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép