Bản dịch của từ 马蓟 trong tiếng Việt
马蓟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马蓟 (Danh từ)
【mǎ jì】
01
Cỏ đại tỉ (một loài cây thuốc thuộc họ Cúc, gọi khác là 大蓟)
1.大蓟的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.大蓟小蓟》。
Ví dụ
02
Tên một loài cây thuốc (cùng loại hoặc là tên khác của '术' trong y dược cổ truyền); thực vật dùng làm thuốc theo ghi chép cổ (tham khảo Bản thảo cương mục).
2.术的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.术》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马蓟
mǎ
马
jì
蓟
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
