Bản dịch của từ 马虎眼 trong tiếng Việt

马虎眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马虎眼 (Danh từ)

má hú yǎn
01

Thủ đoạn lừa đảo, đánh lừa người khác.

蒙混骗人的手段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马虎眼

yǎn

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
虎丘
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép