Bản dịch của từ 马蝇 trong tiếng Việt

马蝇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马蝇 (Danh từ)

mǎ yíng
01

Ruồi trâu; ruồi hoa

昆虫,成虫比一般的蝇大,头大, 身体表面生有细毛,象蜜蜂, 口器退化多生活在野外卵产在马、驴、骡、等的毛上,动物舔毛时把孵出的幼虫带入体内,寄生在动物的胃里

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马蝇

yíng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép