Bản dịch của từ 马融帐 trong tiếng Việt

马融帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马融帐 (Danh từ)

mǎ róng zhàng
01

Một lối trình diễn/tiết mục trong cung đình hoặc gia đình quyền quý thời xưa: người (như Mã Rong) ngồi trên cao kể chuyện, dạy trò, sau đó cho nữ nhạc (nhạc công nữ) biểu diễn; tức là một chuỗi nghi thức giảng dạy kết hợp với văn nghệ giải trí.

指马融施帐高堂,前授生徒,后列女乐之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马融帐

róng

zhàng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép