Bản dịch của từ 马褂树 trong tiếng Việt

马褂树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马褂树 (Danh từ)

mǎ guà shù
01

Tên một loài cây (鹅掌楸) — cây bồ đề chẻ tay/ngón vịt (gỗ lớn, lá lớn), thường gọi là 'ma quạt thụ' trong Hán Việt

树名。即鹅掌楸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马褂树

guà

shù

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
褂子
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép