Bản dịch của từ 马角 trong tiếng Việt
马角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马角 (Danh từ)
【má jiǎo】
01
Nó cũng có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho những điều không thực tế hoặc khó đạt được; nó cũng có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho việc quay lại và tạo ra điều kỳ diệu sau đau khổ (các ý nghĩa khác nhau trong các bối cảnh khác nhau)
1.比喻不能实现的事情。亦比喻苦熬出头,创建奇迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điềm dữ, dấu hiệu bất thường báo tai họa (dị tượng)
2.指灾异之兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马角
mǎ
马
jiǎo
角
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
