Bản dịch của từ 马角牛 trong tiếng Việt

马角牛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马角牛 (Cụm từ)

mǎ jiǎo niú
01

马如牛生角。喻无中生有,骗人说谎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马角牛

jiǎo

niú

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
角争
角亢
角人
角仗
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép