Bản dịch của từ 马讼 trong tiếng Việt

马讼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马讼 (Danh từ)

mǎ sòng
01

Vụ kiện liên quan đến mua bán ngựa (tranh chấp về việc mua, bán hoặc chuyển nhượng ngựa)

有关马买卖引起的诉讼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马讼

sòng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép