Bản dịch của từ 马调 trong tiếng Việt

马调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马调 (Danh từ)

mǎ diào
01

Tên gọi của một loại ròng rọc hoặc móc treo dùng cho ngựa (tức “马吊” — dụng cụ treo/mắc ngựa)

1.即马吊。

Ví dụ
02

Điệu “Mã” trong nhạc tài tử Suzhou (Sūzhou tán từ) — bùng nổ vào thời vua Đồng Trị đời Thanh, do Mã Như Phi (马如飞) sáng tác; giọng hát khoẻ, dứt khoát, giống nói truyền cảm.

2.指清代同治年间马如飞所创的苏州弹词唱腔。当时苏州弹词以俞(俞秀山)调和马(马如飞)调最为流行。马擅长演唱《珍珠塔》﹐爽利清劲﹐率直如说白﹐编写弹词开篇很多﹐影响颇大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马调

diào

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
调三惑四
调三斡四
调三窝四
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép