Bản dịch của từ 马赛克 trong tiếng Việt

马赛克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马赛克 (Danh từ)

mǎ sài kè
01

Gạch men

铺室内地面用的一种小型瓷砖,方形或六角形, 有各种颜色,可以砌成花纹和图案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khảm làm mờ

指电视、电脑、手机等屏幕图像中像马赛克的图案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gạch mosaic

指小型瓷砖(方形或六角形、多色,用于装饰室内地面或墙面 )

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马赛克

sài

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép