Bản dịch của từ 马赛族 trong tiếng Việt

马赛族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马赛族 (Danh từ)

mǎ sài zú
01

Người Maasai ở Kenya

肯尼亚马赛人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người Basay, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

巴赛族,台湾原住民族之一

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马赛族

sài

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép