Bản dịch của từ 马赫带 trong tiếng Việt

马赫带

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马赫带 (Cụm từ)

mǎ hè dài
01

指两块亮度不同的区域并列时,边界处亮度对比加强的现象。这个现象最初由奥地利物理学家马赫发现,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马赫带

dài

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
赫兹
赫咤
带下
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép