Bản dịch của từ 马路天使 trong tiếng Việt
马路天使
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马路天使 (Danh từ)
【mǎ lù tiān shǐ】
01
Tên phim Trung Quốc (1937) — bộ phim truyện ca nhạc xã hội, kể về số phận bi thương của hai chị em lưu vong mưu sinh trên phố, có yếu tố tình yêu và bạo lực.
中国故事片。明星影片公司1937年摄制。袁牧之编导,赵丹、周璇、赵慧琛主演。东北流亡女小云被迫为娼,妹妹小红随琴师卖唱街头。邻居报贩老王和吹鼓手小陈,对她俩由同情而产生爱情。流氓头子欲霸占小红,老王帮助小红藏匿乡间。流氓侦知往劫,小云掩护小红脱逃,被流氓刺死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马路天使
mǎ
马
lù
路
tiān
天
shǐ
使
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
天一
天一阁
天丁
天上人间
使下
使不得
使不的
使不着
使主
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
