Bản dịch của từ 马路新闻 trong tiếng Việt
马路新闻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马路新闻 (Danh từ)
【mǎ lù xīn wén】
01
Tin đồn trên đường phố; những tin lan truyền rộng nhưng chưa được kiểm chứng (tin vịt, tin đồn đại)
指广泛流传而未经证实的消息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马路新闻
mǎ
马
lù
路
xīn
新
wén
闻
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
闻一多
闻一知十
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
