Bản dịch của từ 马路牙子 trong tiếng Việt
马路牙子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马路牙子 (Danh từ)
【mǎ lù yá zi】
01
Lề đường (phần nối giữa lòng đường và vỉa hè); mép vỉa hè
1.亦作“马路崖子”。方言。指马路和人行道相接的部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Phương ngữ) trẻ em đường phố, trẻ em vô gia cư, thường gọi là trẻ em đường phố, trẻ em đường phố
2.方言。指街头流浪儿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马路牙子
mǎ
马
lù
路
yá
牙
zi
子
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
