Bản dịch của từ 马踩车 trong tiếng Việt

马踩车

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马踩车 (Tính từ)

mǎ cǎi chē
01

Miêu tả trạng thái bận rộn, chạy đôn chạy đáo, làm việc tất bật (gần nghĩa “chạy như ngựa đạp xe”)

形容忙碌的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马踩车

cǎi

chē

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
踩岁
车两
车主
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép